Chuyển đổi centimét sang skot
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị skot [skot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang skot
| centimét [centimeter] | skot [skot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 314159 skot |
| 0.10 centimét | 3141593 skot |
| 1 centimét | 31415925 skot |
| 2 centimét | 62831850 skot |
| 3 centimét | 94247776 skot |
| 5 centimét | 157079626 skot |
| 10 centimét | 314159252 skot |
| 20 centimét | 628318503 skot |
| 50 centimét | 1570796259 skot |
| 100 centimét | 3141592517 skot |
| 1000 centimét | 31415925172 skot |
Cách chuyển đổi centimét sang skot
1 centimét = 31415925 skot
1 skot = 0.000000 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang skot:
15 centimét = 15 × 31415925 skot = 471238878 skot