Chuyển đổi centimét sang bril
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị bril [bril]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang bril
| centimét [centimeter] | bril [bril] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 3141592654 bril |
| 0.10 centimét | 31415926536 bril |
| 1 centimét | 314159265359 bril |
| 2 centimét | 628318530718 bril |
| 3 centimét | 942477796077 bril |
| 5 centimét | 1570796326795 bril |
| 10 centimét | 3141592653590 bril |
| 20 centimét | 6283185307180 bril |
| 50 centimét | 15707963267949 bril |
| 100 centimét | 31415926535898 bril |
| 1000 centimét | 314159265358980 bril |
Cách chuyển đổi centimét sang bril
1 centimét = 314159265359 bril
1 bril = 0.000000 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang bril:
15 centimét = 15 × 314159265359 bril = 4712388980385 bril