Chuyển đổi centimét sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang candela/inch vuông
| centimét [centimeter] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.0645 candela/inch vuông |
| 0.10 centimét | 0.6452 candela/inch vuông |
| 1 centimét | 6.45 candela/inch vuông |
| 2 centimét | 12.90 candela/inch vuông |
| 3 centimét | 19.35 candela/inch vuông |
| 5 centimét | 32.26 candela/inch vuông |
| 10 centimét | 64.52 candela/inch vuông |
| 20 centimét | 129.03 candela/inch vuông |
| 50 centimét | 322.58 candela/inch vuông |
| 100 centimét | 645.16 candela/inch vuông |
| 1000 centimét | 6452 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét sang candela/inch vuông
1 centimét = 6.45 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 0.155000 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang candela/inch vuông:
15 centimét = 15 × 6.45 candela/inch vuông = 96.77 candela/inch vuông