Chuyển đổi centimét sang lambert

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị lambert [L]
centimét [centimeter]
lambert [L]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.

lambert

Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét sang lambert

centimét [centimeter] lambert [L]
0.01 centimét 0.0314 lambert
0.10 centimét 0.3142 lambert
1 centimét 3.14 lambert
2 centimét 6.28 lambert
3 centimét 9.42 lambert
5 centimét 15.71 lambert
10 centimét 31.42 lambert
20 centimét 62.83 lambert
50 centimét 157.08 lambert
100 centimét 314.16 lambert
1000 centimét 3142 lambert

Cách chuyển đổi centimét sang lambert

1 centimét = 3.14 lambert

1 lambert = 0.318310 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang lambert:
15 centimét = 15 × 3.14 lambert = 47.12 lambert

Chuyển đổi đơn vị Độ chói phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.