Chuyển đổi bril sang kilocandela/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bril [bril] sang đơn vị kilocandela/mét vuông [meter]
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi bril sang kilocandela/mét vuông
| bril [bril] | kilocandela/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 0.10 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 1 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 2 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 3 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 5 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 10 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 20 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 50 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 100 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 1000 bril | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
Cách chuyển đổi bril sang kilocandela/mét vuông
1 bril = 0.000000 kilocandela/mét vuông
1 kilocandela/mét vuông = 31415926536 bril
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bril sang kilocandela/mét vuông:
15 bril = 15 × 0.000000 kilocandela/mét vuông = 0.000000 kilocandela/mét vuông