Chuyển đổi bril sang blondel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bril [bril] sang đơn vị blondel [blondel]
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi bril sang blondel
| bril [bril] | blondel [blondel] |
|---|---|
| 0.01 bril | 0.000000 blondel |
| 0.10 bril | 0.000000 blondel |
| 1 bril | 0.000000 blondel |
| 2 bril | 0.000000 blondel |
| 3 bril | 0.000000 blondel |
| 5 bril | 0.000000 blondel |
| 10 bril | 0.000001 blondel |
| 20 bril | 0.000002 blondel |
| 50 bril | 0.000005 blondel |
| 100 bril | 0.000010 blondel |
| 1000 bril | 0.000100 blondel |
Cách chuyển đổi bril sang blondel
1 bril = 0.000000 blondel
1 blondel = 10000000 bril
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bril sang blondel:
15 bril = 15 × 0.000000 blondel = 0.000001 blondel