Chuyển đổi bril sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bril [bril] sang đơn vị centimét [centimeter]
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi bril sang centimét
| bril [bril] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 bril | 0.000000 centimét |
| 0.10 bril | 0.000000 centimét |
| 1 bril | 0.000000 centimét |
| 2 bril | 0.000000 centimét |
| 3 bril | 0.000000 centimét |
| 5 bril | 0.000000 centimét |
| 10 bril | 0.000000 centimét |
| 20 bril | 0.000000 centimét |
| 50 bril | 0.000000 centimét |
| 100 bril | 0.000000 centimét |
| 1000 bril | 0.000000 centimét |
Cách chuyển đổi bril sang centimét
1 bril = 0.000000 centimét
1 centimét = 314159265359 bril
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bril sang centimét:
15 bril = 15 × 0.000000 centimét = 0.000000 centimét