Chuyển đổi bril sang candela/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bril [bril] sang đơn vị candela/feet vuông [candela/square foot]
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi bril sang candela/feet vuông
| bril [bril] | candela/feet vuông [candela/square foot] |
|---|---|
| 0.01 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 0.10 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 1 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 2 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 3 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 5 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 10 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 20 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 50 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 100 bril | 0.000000 candela/feet vuông |
| 1000 bril | 0.000003 candela/feet vuông |
Cách chuyển đổi bril sang candela/feet vuông
1 bril = 0.000000 candela/feet vuông
1 candela/feet vuông = 338158219 bril
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bril sang candela/feet vuông:
15 bril = 15 × 0.000000 candela/feet vuông = 0.000000 candela/feet vuông