Chuyển đổi blondel sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi blondel [blondel] sang đơn vị nit [nt]
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi blondel sang nit
| blondel [blondel] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 blondel | 0.003183 nit |
| 0.10 blondel | 0.0318 nit |
| 1 blondel | 0.3183 nit |
| 2 blondel | 0.6366 nit |
| 3 blondel | 0.9549 nit |
| 5 blondel | 1.59 nit |
| 10 blondel | 3.18 nit |
| 20 blondel | 6.37 nit |
| 50 blondel | 15.92 nit |
| 100 blondel | 31.83 nit |
| 1000 blondel | 318.31 nit |
Cách chuyển đổi blondel sang nit
1 blondel = 0.318310 nit
1 nit = 3.14 blondel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 blondel sang nit:
15 blondel = 15 × 0.318310 nit = 4.77 nit