Chuyển đổi blondel sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi blondel [blondel] sang đơn vị centimét [centimeter]
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi blondel sang centimét
| blondel [blondel] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 blondel | 0.000000 centimét |
| 0.10 blondel | 0.000003 centimét |
| 1 blondel | 0.000032 centimét |
| 2 blondel | 0.000064 centimét |
| 3 blondel | 0.000095 centimét |
| 5 blondel | 0.000159 centimét |
| 10 blondel | 0.000318 centimét |
| 20 blondel | 0.000637 centimét |
| 50 blondel | 0.001592 centimét |
| 100 blondel | 0.003183 centimét |
| 1000 blondel | 0.0318 centimét |
Cách chuyển đổi blondel sang centimét
1 blondel = 0.000032 centimét
1 centimét = 31416 blondel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 blondel sang centimét:
15 blondel = 15 × 0.000032 centimét = 0.000477 centimét