Chuyển đổi blondel sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi blondel [blondel] sang đơn vị MNT [mnt]
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
MNT
Định nghĩa: MNT là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 MNT bằng 0.001 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi blondel sang MNT
| blondel [blondel] | MNT [mnt] |
|---|---|
| 0.01 blondel | 3.18 MNT |
| 0.10 blondel | 31.83 MNT |
| 1 blondel | 318.31 MNT |
| 2 blondel | 636.62 MNT |
| 3 blondel | 954.93 MNT |
| 5 blondel | 1592 MNT |
| 10 blondel | 3183 MNT |
| 20 blondel | 6366 MNT |
| 50 blondel | 15915 MNT |
| 100 blondel | 31831 MNT |
| 1000 blondel | 318310 MNT |
Cách chuyển đổi blondel sang MNT
1 blondel = 318.31 MNT
1 MNT = 0.003142 blondel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 blondel sang MNT:
15 blondel = 15 × 318.31 MNT = 4775 MNT