Chuyển đổi blondel sang candela/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi blondel [blondel] sang đơn vị candela/feet vuông [candela/square foot]
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi blondel sang candela/feet vuông
| blondel [blondel] | candela/feet vuông [candela/square foot] |
|---|---|
| 0.01 blondel | 0.000296 candela/feet vuông |
| 0.10 blondel | 0.002957 candela/feet vuông |
| 1 blondel | 0.0296 candela/feet vuông |
| 2 blondel | 0.0591 candela/feet vuông |
| 3 blondel | 0.0887 candela/feet vuông |
| 5 blondel | 0.1479 candela/feet vuông |
| 10 blondel | 0.2957 candela/feet vuông |
| 20 blondel | 0.5914 candela/feet vuông |
| 50 blondel | 1.48 candela/feet vuông |
| 100 blondel | 2.96 candela/feet vuông |
| 1000 blondel | 29.57 candela/feet vuông |
Cách chuyển đổi blondel sang candela/feet vuông
1 blondel = 0.029572 candela/feet vuông
1 candela/feet vuông = 33.82 blondel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 blondel sang candela/feet vuông:
15 blondel = 15 × 0.029572 candela/feet vuông = 0.443579 candela/feet vuông