Chuyển đổi blondel sang kilocandela/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi blondel [blondel] sang đơn vị kilocandela/mét vuông [meter]
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi blondel sang kilocandela/mét vuông
| blondel [blondel] | kilocandela/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 blondel | 0.000003 kilocandela/mét vuông |
| 0.10 blondel | 0.000032 kilocandela/mét vuông |
| 1 blondel | 0.000318 kilocandela/mét vuông |
| 2 blondel | 0.000637 kilocandela/mét vuông |
| 3 blondel | 0.000955 kilocandela/mét vuông |
| 5 blondel | 0.001592 kilocandela/mét vuông |
| 10 blondel | 0.003183 kilocandela/mét vuông |
| 20 blondel | 0.006366 kilocandela/mét vuông |
| 50 blondel | 0.0159 kilocandela/mét vuông |
| 100 blondel | 0.0318 kilocandela/mét vuông |
| 1000 blondel | 0.3183 kilocandela/mét vuông |
Cách chuyển đổi blondel sang kilocandela/mét vuông
1 blondel = 0.000318 kilocandela/mét vuông
1 kilocandela/mét vuông = 3142 blondel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 blondel sang kilocandela/mét vuông:
15 blondel = 15 × 0.000318 kilocandela/mét vuông = 0.004775 kilocandela/mét vuông