Chuyển đổi liên kết sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi liên kết [li] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
liên kết
Định nghĩa:
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi liên kết sang hải lý (Anh)
| liên kết [li] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 li | 0.000001 NM (UK) |
| 0.10 li | 0.000011 NM (UK) |
| 1 li | 0.000109 NM (UK) |
| 2 li | 0.000217 NM (UK) |
| 3 li | 0.000326 NM (UK) |
| 5 li | 0.000543 NM (UK) |
| 10 li | 0.001086 NM (UK) |
| 20 li | 0.002171 NM (UK) |
| 50 li | 0.005428 NM (UK) |
| 100 li | 0.0109 NM (UK) |
| 1000 li | 0.1086 NM (UK) |
Cách chuyển đổi liên kết sang hải lý (Anh)
1 li = 0.000109 NM (UK)
1 NM (UK) = 9212 li
Ví dụ
Convert 15 li to NM (UK):
15 li = 15 × 0.000109 NM (UK) = 0.001628 NM (UK)