Chuyển đổi Legua de sesmaria (Brazil) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Legua de sesmaria (Brazil) [légua] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Legua de sesmaria (Brazil)
Định nghĩa: Legua de sesmaria (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Legua de sesmaria (Brazil) bằng 6600 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Legua de sesmaria (Brazil) sang Chi (Trung Quốc)
| Legua de sesmaria (Brazil) [légua] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Legua de sesmaria (Brazil) | 198.00 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Legua de sesmaria (Brazil) | 1980 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Legua de sesmaria (Brazil) | 19800 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Legua de sesmaria (Brazil) | 39600 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Legua de sesmaria (Brazil) | 59400 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Legua de sesmaria (Brazil) | 99000 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Legua de sesmaria (Brazil) | 198000 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Legua de sesmaria (Brazil) | 396000 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Legua de sesmaria (Brazil) | 990000 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Legua de sesmaria (Brazil) | 1980000 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Legua de sesmaria (Brazil) | 19800000 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Legua de sesmaria (Brazil) sang Chi (Trung Quốc)
1 Legua de sesmaria (Brazil) = 19800 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000051 Legua de sesmaria (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Legua de sesmaria (Brazil) sang Chi (Trung Quốc):
15 Legua de sesmaria (Brazil) = 15 × 19800 Chi (Trung Quốc) = 297000 Chi (Trung Quốc)