Chuyển đổi Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] sang đơn vị parsec [pc]
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa: Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời bằng 149600000000 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời sang parsec
| Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000000 parsec |
| 0.10 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000000 parsec |
| 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000005 parsec |
| 2 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000010 parsec |
| 3 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000015 parsec |
| 5 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000024 parsec |
| 10 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000048 parsec |
| 20 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000097 parsec |
| 50 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000242 parsec |
| 100 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.000485 parsec |
| 1000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời | 0.004848 parsec |
Cách chuyển đổi Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời sang parsec
1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 0.000005 parsec
1 parsec = 206262 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời sang parsec:
15 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 15 × 0.000005 parsec = 0.000073 parsec