Chuyển đổi Milanese braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Milanese braccio (Italy) [braccio] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Milanese braccio (Italy)
Định nghĩa: Milanese braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Milanese braccio (Italy) bằng 0.594936 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Milanese braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
| Milanese braccio (Italy) [braccio] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Milanese braccio (Italy) | 0.0190 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Milanese braccio (Italy) | 0.1896 Prussian foot (Đức) |
| 1 Milanese braccio (Italy) | 1.90 Prussian foot (Đức) |
| 2 Milanese braccio (Italy) | 3.79 Prussian foot (Đức) |
| 3 Milanese braccio (Italy) | 5.69 Prussian foot (Đức) |
| 5 Milanese braccio (Italy) | 9.48 Prussian foot (Đức) |
| 10 Milanese braccio (Italy) | 18.96 Prussian foot (Đức) |
| 20 Milanese braccio (Italy) | 37.91 Prussian foot (Đức) |
| 50 Milanese braccio (Italy) | 94.78 Prussian foot (Đức) |
| 100 Milanese braccio (Italy) | 189.56 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Milanese braccio (Italy) | 1896 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Milanese braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
1 Milanese braccio (Italy) = 1.90 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.527542 Milanese braccio (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Milanese braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức):
15 Milanese braccio (Italy) = 15 × 1.90 Prussian foot (Đức) = 28.43 Prussian foot (Đức)