Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang joule/giây/mét vuông/K

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C] sang đơn vị joule/giây/mét vuông/K [meter/K]
CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C]
joule/giây/mét vuông/K [meter/K]

CHU/giờ/feet vuông/%b0C

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông/%b0C là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C bằng 5.6782633411 watt/mét vuông/K.

joule/giây/mét vuông/K

Định nghĩa: joule/giây/mét vuông/K là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây/mét vuông/K bằng 1 watt/mét vuông/K.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang joule/giây/mét vuông/K

CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C] joule/giây/mét vuông/K [meter/K]
0.01 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.0568 joule/giây/mét vuông/K
0.10 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.5678 joule/giây/mét vuông/K
1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 5.68 joule/giây/mét vuông/K
2 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 11.36 joule/giây/mét vuông/K
3 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 17.03 joule/giây/mét vuông/K
5 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 28.39 joule/giây/mét vuông/K
10 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 56.78 joule/giây/mét vuông/K
20 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 113.57 joule/giây/mét vuông/K
50 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 283.91 joule/giây/mét vuông/K
100 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 567.83 joule/giây/mét vuông/K
1000 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 5678 joule/giây/mét vuông/K

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang joule/giây/mét vuông/K

1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C = 5.68 joule/giây/mét vuông/K

1 joule/giây/mét vuông/K = 0.176110 CHU/giờ/feet vuông/%b0C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang joule/giây/mét vuông/K:
15 CHU/giờ/feet vuông/%b0C = 15 × 5.68 joule/giây/mét vuông/K = 85.17 joule/giây/mét vuông/K

Chuyển đổi đơn vị Hệ số truyền nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.