Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C] sang đơn vị calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C [centimeter/%b0C]
CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C]
calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C [centimeter/%b0C]

CHU/giờ/feet vuông/%b0C

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông/%b0C là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C bằng 5.6782633411 watt/mét vuông/K.

calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

Định nghĩa: calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C bằng 41868.00000482 watt/mét vuông/K.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

CHU/giờ/feet vuông/%b0C [foot/%b0C] calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C [centimeter/%b0C]
0.01 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000001 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
0.10 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000014 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000136 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
2 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000271 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
3 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000407 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
5 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.000678 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
10 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.001356 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
20 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.002712 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
50 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.006781 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
100 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.0136 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C
1000 CHU/giờ/feet vuông/%b0C 0.1356 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

1 CHU/giờ/feet vuông/%b0C = 0.000136 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

1 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C = 7373 CHU/giờ/feet vuông/%b0C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông/%b0C sang calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C:
15 CHU/giờ/feet vuông/%b0C = 15 × 0.000136 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C = 0.002034 calo (IT)/giây/centimét vuông/%b0C

Chuyển đổi đơn vị Hệ số truyền nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.