Chuyển đổi centimét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét [centimeter]
feet [foot]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6222222222 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét sang feet

centimét [centimeter] feet [foot]
0.01 centimét 0.4778 feet
0.10 centimét 4.78 feet
1 centimét 47.78 feet
2 centimét 95.57 feet
3 centimét 143.35 feet
5 centimét 238.91 feet
10 centimét 477.83 feet
20 centimét 955.65 feet
50 centimét 2389 feet
100 centimét 4778 feet
1000 centimét 47783 feet

Cách chuyển đổi centimét sang feet

1 centimét = 47.78 feet

1 feet = 0.020928 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 47.78 feet = 716.74 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.