Chuyển đổi mét sang therm/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị therm/feet khối [therm/ft^3]
mét
Định nghĩa: mét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
therm/feet khối
Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét sang therm/feet khối
| mét [meter] | therm/feet khối [therm/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000003 therm/feet khối |
| 0.10 mét | 0.000027 therm/feet khối |
| 1 mét | 0.000268 therm/feet khối |
| 2 mét | 0.000537 therm/feet khối |
| 3 mét | 0.000805 therm/feet khối |
| 5 mét | 0.001342 therm/feet khối |
| 10 mét | 0.002684 therm/feet khối |
| 20 mét | 0.005368 therm/feet khối |
| 50 mét | 0.0134 therm/feet khối |
| 100 mét | 0.0268 therm/feet khối |
| 1000 mét | 0.2684 therm/feet khối |
Cách chuyển đổi mét sang therm/feet khối
1 mét = 0.000268 therm/feet khối
1 therm/feet khối = 3726 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang therm/feet khối:
15 mét = 15 × 0.000268 therm/feet khối = 0.004026 therm/feet khối