Chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
mét
Định nghĩa: mét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
| mét [meter] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000014 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 mét | 0.000143 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 mét | 0.001430 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 mét | 0.002859 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 mét | 0.004289 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 mét | 0.007148 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 mét | 0.0143 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 mét | 0.0286 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 mét | 0.0715 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 mét | 0.1430 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 mét | 1.43 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 mét = 0.001430 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 699.47 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 mét = 15 × 0.001430 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.021445 gallon (Mỹ)/mã lực