Chuyển đổi mét sang therm/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị therm/feet khối [therm/ft^3]
mét
Định nghĩa: mét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
therm/feet khối
Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét sang therm/feet khối
| mét [meter] | therm/feet khối [therm/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000000 therm/feet khối |
| 0.10 mét | 0.000000 therm/feet khối |
| 1 mét | 0.000001 therm/feet khối |
| 2 mét | 0.000002 therm/feet khối |
| 3 mét | 0.000003 therm/feet khối |
| 5 mét | 0.000006 therm/feet khối |
| 10 mét | 0.000011 therm/feet khối |
| 20 mét | 0.000022 therm/feet khối |
| 50 mét | 0.000056 therm/feet khối |
| 100 mét | 0.000112 therm/feet khối |
| 1000 mét | 0.001124 therm/feet khối |
Cách chuyển đổi mét sang therm/feet khối
1 mét = 0.000001 therm/feet khối
1 therm/feet khối = 889915 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang therm/feet khối:
15 mét = 15 × 0.000001 therm/feet khối = 0.000017 therm/feet khối