Chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
mét
Định nghĩa: mét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
| mét [meter] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 mét | 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 mét | 0.000006 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 mét | 0.000012 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 mét | 0.000018 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 mét | 0.000030 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 mét | 0.000060 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 mét | 0.000120 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 mét | 0.000299 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 mét | 0.000599 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 mét | 0.005986 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi mét sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 mét = 0.000006 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 167066 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 mét = 15 × 0.000006 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.000090 gallon (Mỹ)/mã lực