Chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] sang đơn vị mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
| gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] | mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/dặm | 16.09 mét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/dặm | 160.93 mét/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ)/dặm | 1609 mét/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ)/dặm | 3219 mét/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ)/dặm | 4828 mét/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ)/dặm | 8047 mét/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ)/dặm | 16093 mét/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ)/dặm | 32187 mét/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ)/dặm | 80467 mét/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ)/dặm | 160934 mét/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ)/dặm | 1609344 mét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ)/dặm = 1609 mét/gallon (Mỹ)
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000621 gallon (Mỹ)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/dặm sang mét/gallon (Mỹ):
15 gallon (Mỹ)/dặm = 15 × 1609 mét/gallon (Mỹ) = 24140 mét/gallon (Mỹ)