Chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gigamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] sang đơn vị gigamét/lít [Gm/L]
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gigamét/lít
Định nghĩa: gigamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gigamét/lít
| gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] | gigamét/lít [Gm/L] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000000 gigamét/lít |
| 0.10 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000000 gigamét/lít |
| 1 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000000 gigamét/lít |
| 2 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000001 gigamét/lít |
| 3 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000001 gigamét/lít |
| 5 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000002 gigamét/lít |
| 10 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000004 gigamét/lít |
| 20 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000009 gigamét/lít |
| 50 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000021 gigamét/lít |
| 100 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000043 gigamét/lít |
| 1000 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000425 gigamét/lít |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gigamét/lít
1 gallon (Mỹ)/dặm = 0.000000 gigamét/lít
1 gigamét/lít = 2352146 gallon (Mỹ)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/dặm sang gigamét/lít:
15 gallon (Mỹ)/dặm = 15 × 0.000000 gigamét/lít = 0.000006 gigamét/lít