Chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
| gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/dặm | 0.0161 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/dặm | 0.1609 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ)/dặm | 1.61 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ)/dặm | 3.22 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ)/dặm | 4.83 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ)/dặm | 8.05 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ)/dặm | 16.09 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ)/dặm | 32.19 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ)/dặm | 80.47 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ)/dặm | 160.93 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ)/dặm | 1609 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ)/dặm = 1.61 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.621371 gallon (Mỹ)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/dặm sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 gallon (Mỹ)/dặm = 15 × 1.61 kilômét/gallon (Mỹ) = 24.14 kilômét/gallon (Mỹ)