Chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gallon (Anh)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] sang đơn vị gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gallon (Anh)/100 dặm
| gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] | gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/dặm | 0.000120 gallon (Anh)/100 dặm |
| 0.10 gallon (Mỹ)/dặm | 0.001201 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1 gallon (Mỹ)/dặm | 0.0120 gallon (Anh)/100 dặm |
| 2 gallon (Mỹ)/dặm | 0.0240 gallon (Anh)/100 dặm |
| 3 gallon (Mỹ)/dặm | 0.0360 gallon (Anh)/100 dặm |
| 5 gallon (Mỹ)/dặm | 0.0600 gallon (Anh)/100 dặm |
| 10 gallon (Mỹ)/dặm | 0.1201 gallon (Anh)/100 dặm |
| 20 gallon (Mỹ)/dặm | 0.2402 gallon (Anh)/100 dặm |
| 50 gallon (Mỹ)/dặm | 0.6005 gallon (Anh)/100 dặm |
| 100 gallon (Mỹ)/dặm | 1.20 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1000 gallon (Mỹ)/dặm | 12.01 gallon (Anh)/100 dặm |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang gallon (Anh)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 0.012009 gallon (Anh)/100 dặm
1 gallon (Anh)/100 dặm = 83.27 gallon (Mỹ)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/dặm sang gallon (Anh)/100 dặm:
15 gallon (Mỹ)/dặm = 15 × 0.012009 gallon (Anh)/100 dặm = 0.180142 gallon (Anh)/100 dặm