Chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/cốc (Mỹ)
| gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/dặm | 1.01 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/dặm | 10.06 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ)/dặm | 100.58 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ)/dặm | 201.17 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ)/dặm | 301.75 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ)/dặm | 502.92 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ)/dặm | 1006 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ)/dặm | 2012 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ)/dặm | 5029 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ)/dặm | 10058 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ)/dặm | 100584 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/dặm sang mét/cốc (Mỹ)
1 gallon (Mỹ)/dặm = 100.58 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.009942 gallon (Mỹ)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/dặm sang mét/cốc (Mỹ):
15 gallon (Mỹ)/dặm = 15 × 100.58 mét/cốc (Mỹ) = 1509 mét/cốc (Mỹ)