Chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilopond [kp] sang đơn vị tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)]
kilopond
Định nghĩa: kilopond là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilopond bằng 9.80665 newton.
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
Bảng chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (ngắn)
| kilopond [kp] | tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] |
|---|---|
| 0.01 kilopond | 0.000011 tấn-lực (ngắn) |
| 0.10 kilopond | 0.000110 tấn-lực (ngắn) |
| 1 kilopond | 0.001102 tấn-lực (ngắn) |
| 2 kilopond | 0.002205 tấn-lực (ngắn) |
| 3 kilopond | 0.003307 tấn-lực (ngắn) |
| 5 kilopond | 0.005512 tấn-lực (ngắn) |
| 10 kilopond | 0.0110 tấn-lực (ngắn) |
| 20 kilopond | 0.0220 tấn-lực (ngắn) |
| 50 kilopond | 0.0551 tấn-lực (ngắn) |
| 100 kilopond | 0.1102 tấn-lực (ngắn) |
| 1000 kilopond | 1.10 tấn-lực (ngắn) |
Cách chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (ngắn)
1 kilopond = 0.001102 tấn-lực (ngắn)
1 tấn-lực (ngắn) = 907.18 kilopond
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilopond sang tấn-lực (ngắn):
15 kilopond = 15 × 0.001102 tấn-lực (ngắn) = 0.016535 tấn-lực (ngắn)