Chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilopond [kp] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
kilopond
Định nghĩa: kilopond là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilopond bằng 9.80665 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (dài)
| kilopond [kp] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilopond | 0.000010 tấn-lực (dài) |
| 0.10 kilopond | 0.000098 tấn-lực (dài) |
| 1 kilopond | 0.000984 tấn-lực (dài) |
| 2 kilopond | 0.001968 tấn-lực (dài) |
| 3 kilopond | 0.002953 tấn-lực (dài) |
| 5 kilopond | 0.004921 tấn-lực (dài) |
| 10 kilopond | 0.009842 tấn-lực (dài) |
| 20 kilopond | 0.0197 tấn-lực (dài) |
| 50 kilopond | 0.0492 tấn-lực (dài) |
| 100 kilopond | 0.0984 tấn-lực (dài) |
| 1000 kilopond | 0.9842 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi kilopond sang tấn-lực (dài)
1 kilopond = 0.000984 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 1016 kilopond
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilopond sang tấn-lực (dài):
15 kilopond = 15 × 0.000984 tấn-lực (dài) = 0.014763 tấn-lực (dài)