Chuyển đổi mol/ngày sang millimol/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mol/ngày [mol/d] sang đơn vị millimol/giây [mmol/s]
mol/ngày
Định nghĩa: mol/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/ngày bằng 1.15741e-5 mol/giây.
millimol/giây
Định nghĩa: millimol/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 millimol/giây bằng 0.001 mol/giây.
Bảng chuyển đổi mol/ngày sang millimol/giây
| mol/ngày [mol/d] | millimol/giây [mmol/s] |
|---|---|
| 0.01 mol/ngày | 0.000116 millimol/giây |
| 0.10 mol/ngày | 0.001157 millimol/giây |
| 1 mol/ngày | 0.0116 millimol/giây |
| 2 mol/ngày | 0.0231 millimol/giây |
| 3 mol/ngày | 0.0347 millimol/giây |
| 5 mol/ngày | 0.0579 millimol/giây |
| 10 mol/ngày | 0.1157 millimol/giây |
| 20 mol/ngày | 0.2315 millimol/giây |
| 50 mol/ngày | 0.5787 millimol/giây |
| 100 mol/ngày | 1.16 millimol/giây |
| 1000 mol/ngày | 11.57 millimol/giây |
Cách chuyển đổi mol/ngày sang millimol/giây
1 mol/ngày = 0.011574 millimol/giây
1 millimol/giây = 86.40 mol/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mol/ngày sang millimol/giây:
15 mol/ngày = 15 × 0.011574 millimol/giây = 0.173612 millimol/giây