Chuyển đổi kilomol/ngày sang kilomol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilomol/ngày [kmol/d] sang đơn vị kilomol/phút [kmol/min]
kilomol/ngày
Định nghĩa: kilomol/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/ngày bằng 0.0115740741 mol/giây.
kilomol/phút
Định nghĩa: kilomol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/phút bằng 16.6666666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi kilomol/ngày sang kilomol/phút
| kilomol/ngày [kmol/d] | kilomol/phút [kmol/min] |
|---|---|
| 0.01 kilomol/ngày | 0.000007 kilomol/phút |
| 0.10 kilomol/ngày | 0.000069 kilomol/phút |
| 1 kilomol/ngày | 0.000694 kilomol/phút |
| 2 kilomol/ngày | 0.001389 kilomol/phút |
| 3 kilomol/ngày | 0.002083 kilomol/phút |
| 5 kilomol/ngày | 0.003472 kilomol/phút |
| 10 kilomol/ngày | 0.006944 kilomol/phút |
| 20 kilomol/ngày | 0.0139 kilomol/phút |
| 50 kilomol/ngày | 0.0347 kilomol/phút |
| 100 kilomol/ngày | 0.0694 kilomol/phút |
| 1000 kilomol/ngày | 0.6944 kilomol/phút |
Cách chuyển đổi kilomol/ngày sang kilomol/phút
1 kilomol/ngày = 0.000694 kilomol/phút
1 kilomol/phút = 1440 kilomol/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilomol/ngày sang kilomol/phút:
15 kilomol/ngày = 15 × 0.000694 kilomol/phút = 0.010417 kilomol/phút