Chuyển đổi miligram/giờ sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/giờ [mg/h] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
miligram/giờ
Định nghĩa: miligram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/giờ bằng 2.7777777777778e-10 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi miligram/giờ sang pound/phút
| miligram/giờ [mg/h] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 0.10 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 1 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 2 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 3 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 5 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 10 miligram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 20 miligram/giờ | 0.000001 pound/phút |
| 50 miligram/giờ | 0.000002 pound/phút |
| 100 miligram/giờ | 0.000004 pound/phút |
| 1000 miligram/giờ | 0.000037 pound/phút |
Cách chuyển đổi miligram/giờ sang pound/phút
1 miligram/giờ = 0.000000 pound/phút
1 pound/phút = 27215542 miligram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/giờ sang pound/phút:
15 miligram/giờ = 15 × 0.000000 pound/phút = 0.000001 pound/phút