Chuyển đổi dekagram/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekagram/giây [dag/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
dekagram/giây
Định nghĩa: dekagram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekagram/giây bằng 0.01 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi dekagram/giây sang pound/phút
| dekagram/giây [dag/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 dekagram/giây | 0.0132 pound/phút |
| 0.10 dekagram/giây | 0.1323 pound/phút |
| 1 dekagram/giây | 1.32 pound/phút |
| 2 dekagram/giây | 2.65 pound/phút |
| 3 dekagram/giây | 3.97 pound/phút |
| 5 dekagram/giây | 6.61 pound/phút |
| 10 dekagram/giây | 13.23 pound/phút |
| 20 dekagram/giây | 26.46 pound/phút |
| 50 dekagram/giây | 66.14 pound/phút |
| 100 dekagram/giây | 132.28 pound/phút |
| 1000 dekagram/giây | 1323 pound/phút |
Cách chuyển đổi dekagram/giây sang pound/phút
1 dekagram/giây = 1.32 pound/phút
1 pound/phút = 0.755987 dekagram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekagram/giây sang pound/phút:
15 dekagram/giây = 15 × 1.32 pound/phút = 19.84 pound/phút