Chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
| pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.33 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 23.34 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 233.39 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 466.77 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 700.16 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1167 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2334 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 4668 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 11669 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 23339 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 233387 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 233.39 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.004285 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 233.39 gallon (Mỹ)/ngày = 3501 gallon (Mỹ)/ngày