Chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
| pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000481 yard khối/giờ |
| 0.10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.004815 yard khối/giờ |
| 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0481 yard khối/giờ |
| 2 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0963 yard khối/giờ |
| 3 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1444 yard khối/giờ |
| 5 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2407 yard khối/giờ |
| 10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4815 yard khối/giờ |
| 20 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.9629 yard khối/giờ |
| 50 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.41 yard khối/giờ |
| 100 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.81 yard khối/giờ |
| 1000 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 48.15 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.048147 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 20.77 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ:
15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.048147 yard khối/giờ = 0.722206 yard khối/giờ