Chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang mét khối/giờ
| pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000368 mét khối/giờ |
| 0.10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.003681 mét khối/giờ |
| 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0368 mét khối/giờ |
| 2 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0736 mét khối/giờ |
| 3 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1104 mét khối/giờ |
| 5 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1841 mét khối/giờ |
| 10 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.3681 mét khối/giờ |
| 20 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.7362 mét khối/giờ |
| 50 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.84 mét khối/giờ |
| 100 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.68 mét khối/giờ |
| 1000 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 36.81 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang mét khối/giờ
1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.036811 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 27.17 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang mét khối/giờ:
15 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.036811 mét khối/giờ = 0.552166 mét khối/giờ