Chuyển đổi volt/inch sang statvolt/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/inch [V/in] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
volt/inch [V/in]
statvolt/inch [stV/in]

volt/inch

Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.

statvolt/inch

Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.

Bảng chuyển đổi volt/inch sang statvolt/inch

volt/inch [V/in] statvolt/inch [stV/in]
0.01 volt/inch 0.000033 statvolt/inch
0.10 volt/inch 0.000334 statvolt/inch
1 volt/inch 0.003336 statvolt/inch
2 volt/inch 0.006671 statvolt/inch
3 volt/inch 0.0100 statvolt/inch
5 volt/inch 0.0167 statvolt/inch
10 volt/inch 0.0334 statvolt/inch
20 volt/inch 0.0667 statvolt/inch
50 volt/inch 0.1668 statvolt/inch
100 volt/inch 0.3336 statvolt/inch
1000 volt/inch 3.34 statvolt/inch

Cách chuyển đổi volt/inch sang statvolt/inch

1 volt/inch = 0.003336 statvolt/inch

1 statvolt/inch = 299.79 volt/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 volt/inch sang statvolt/inch:
15 volt/inch = 15 × 0.003336 statvolt/inch = 0.050035 statvolt/inch

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.