Chuyển đổi volt/inch sang millivolt/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/inch [V/in] sang đơn vị millivolt/mét [mV/m]
volt/inch
Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.
millivolt/mét
Định nghĩa: millivolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 millivolt/mét bằng 0.001 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/inch sang millivolt/mét
| volt/inch [V/in] | millivolt/mét [mV/m] |
|---|---|
| 0.01 volt/inch | 393.70 millivolt/mét |
| 0.10 volt/inch | 3937 millivolt/mét |
| 1 volt/inch | 39370 millivolt/mét |
| 2 volt/inch | 78740 millivolt/mét |
| 3 volt/inch | 118110 millivolt/mét |
| 5 volt/inch | 196850 millivolt/mét |
| 10 volt/inch | 393701 millivolt/mét |
| 20 volt/inch | 787402 millivolt/mét |
| 50 volt/inch | 1968504 millivolt/mét |
| 100 volt/inch | 3937008 millivolt/mét |
| 1000 volt/inch | 39370079 millivolt/mét |
Cách chuyển đổi volt/inch sang millivolt/mét
1 volt/inch = 39370 millivolt/mét
1 millivolt/mét = 0.000025 volt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/inch sang millivolt/mét:
15 volt/inch = 15 × 39370 millivolt/mét = 590551 millivolt/mét