Chuyển đổi volt/inch sang statvolt/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/inch [V/in] sang đơn vị statvolt/centimét [stV/cm]
volt/inch
Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.
statvolt/centimét
Định nghĩa: statvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/centimét bằng 29979.19999934 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/inch sang statvolt/centimét
| volt/inch [V/in] | statvolt/centimét [stV/cm] |
|---|---|
| 0.01 volt/inch | 0.000013 statvolt/centimét |
| 0.10 volt/inch | 0.000131 statvolt/centimét |
| 1 volt/inch | 0.001313 statvolt/centimét |
| 2 volt/inch | 0.002626 statvolt/centimét |
| 3 volt/inch | 0.003940 statvolt/centimét |
| 5 volt/inch | 0.006566 statvolt/centimét |
| 10 volt/inch | 0.0131 statvolt/centimét |
| 20 volt/inch | 0.0263 statvolt/centimét |
| 50 volt/inch | 0.0657 statvolt/centimét |
| 100 volt/inch | 0.1313 statvolt/centimét |
| 1000 volt/inch | 1.31 statvolt/centimét |
Cách chuyển đổi volt/inch sang statvolt/centimét
1 volt/inch = 0.001313 statvolt/centimét
1 statvolt/centimét = 761.47 volt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/inch sang statvolt/centimét:
15 volt/inch = 15 × 0.001313 statvolt/centimét = 0.019699 statvolt/centimét