Chuyển đổi psi/1000 feet sang kilôgram/mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi/1000 feet [psi/1000 feet] sang đơn vị kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter]
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
kilôgram/mét khối
Định nghĩa: kilôgram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi psi/1000 feet sang kilôgram/mét khối
| psi/1000 feet [psi/1000 feet] | kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] |
|---|---|
| 0.01 psi/1000 feet | 0.0231 kilôgram/mét khối |
| 0.10 psi/1000 feet | 0.2307 kilôgram/mét khối |
| 1 psi/1000 feet | 2.31 kilôgram/mét khối |
| 2 psi/1000 feet | 4.61 kilôgram/mét khối |
| 3 psi/1000 feet | 6.92 kilôgram/mét khối |
| 5 psi/1000 feet | 11.53 kilôgram/mét khối |
| 10 psi/1000 feet | 23.07 kilôgram/mét khối |
| 20 psi/1000 feet | 46.13 kilôgram/mét khối |
| 50 psi/1000 feet | 115.33 kilôgram/mét khối |
| 100 psi/1000 feet | 230.67 kilôgram/mét khối |
| 1000 psi/1000 feet | 2307 kilôgram/mét khối |
Cách chuyển đổi psi/1000 feet sang kilôgram/mét khối
1 psi/1000 feet = 2.31 kilôgram/mét khối
1 kilôgram/mét khối = 0.433528 psi/1000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi/1000 feet sang kilôgram/mét khối:
15 psi/1000 feet = 15 × 2.31 kilôgram/mét khối = 34.60 kilôgram/mét khối