Chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi/1000 feet [psi/1000 feet] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
psi/1000 feet [psi/1000 feet]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]

psi/1000 feet

Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/gallon (Anh)

psi/1000 feet [psi/1000 feet] hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
0.01 psi/1000 feet 1.62 hạt/gallon (Anh)
0.10 psi/1000 feet 16.18 hạt/gallon (Anh)
1 psi/1000 feet 161.83 hạt/gallon (Anh)
2 psi/1000 feet 323.66 hạt/gallon (Anh)
3 psi/1000 feet 485.48 hạt/gallon (Anh)
5 psi/1000 feet 809.14 hạt/gallon (Anh)
10 psi/1000 feet 1618 hạt/gallon (Anh)
20 psi/1000 feet 3237 hạt/gallon (Anh)
50 psi/1000 feet 8091 hạt/gallon (Anh)
100 psi/1000 feet 16183 hạt/gallon (Anh)
1000 psi/1000 feet 161828 hạt/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/gallon (Anh)

1 psi/1000 feet = 161.83 hạt/gallon (Anh)

1 hạt/gallon (Anh) = 0.006179 psi/1000 feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 psi/1000 feet sang hạt/gallon (Anh):
15 psi/1000 feet = 15 × 161.83 hạt/gallon (Anh) = 2427 hạt/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi psi/1000 feet sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.