Chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi/1000 feet [psi/1000 feet] sang đơn vị hạt/feet khối [gr/ft^3]
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/feet khối
| psi/1000 feet [psi/1000 feet] | hạt/feet khối [gr/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 psi/1000 feet | 10.08 hạt/feet khối |
| 0.10 psi/1000 feet | 100.80 hạt/feet khối |
| 1 psi/1000 feet | 1008 hạt/feet khối |
| 2 psi/1000 feet | 2016 hạt/feet khối |
| 3 psi/1000 feet | 3024 hạt/feet khối |
| 5 psi/1000 feet | 5040 hạt/feet khối |
| 10 psi/1000 feet | 10080 hạt/feet khối |
| 20 psi/1000 feet | 20160 hạt/feet khối |
| 50 psi/1000 feet | 50400 hạt/feet khối |
| 100 psi/1000 feet | 100800 hạt/feet khối |
| 1000 psi/1000 feet | 1008000 hạt/feet khối |
Cách chuyển đổi psi/1000 feet sang hạt/feet khối
1 psi/1000 feet = 1008 hạt/feet khối
1 hạt/feet khối = 0.000992 psi/1000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi/1000 feet sang hạt/feet khối:
15 psi/1000 feet = 15 × 1008 hạt/feet khối = 15120 hạt/feet khối