Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] sang đơn vị ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]

pound/gallon (Anh)

Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.

ounce/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Mỹ)

pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
0.01 pound/gallon (Anh) 0.1332 ounce/gallon (Mỹ)
0.10 pound/gallon (Anh) 1.33 ounce/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Anh) 13.32 ounce/gallon (Mỹ)
2 pound/gallon (Anh) 26.65 ounce/gallon (Mỹ)
3 pound/gallon (Anh) 39.97 ounce/gallon (Mỹ)
5 pound/gallon (Anh) 66.61 ounce/gallon (Mỹ)
10 pound/gallon (Anh) 133.23 ounce/gallon (Mỹ)
20 pound/gallon (Anh) 266.46 ounce/gallon (Mỹ)
50 pound/gallon (Anh) 666.14 ounce/gallon (Mỹ)
100 pound/gallon (Anh) 1332 ounce/gallon (Mỹ)
1000 pound/gallon (Anh) 13323 ounce/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Mỹ)

1 pound/gallon (Anh) = 13.32 ounce/gallon (Mỹ)

1 ounce/gallon (Mỹ) = 0.075059 pound/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Mỹ):
15 pound/gallon (Anh) = 15 × 13.32 ounce/gallon (Mỹ) = 199.84 ounce/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.