Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
| pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] | hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Anh) | 70.00 hạt/gallon (Anh) |
| 0.10 pound/gallon (Anh) | 700.00 hạt/gallon (Anh) |
| 1 pound/gallon (Anh) | 7000 hạt/gallon (Anh) |
| 2 pound/gallon (Anh) | 14000 hạt/gallon (Anh) |
| 3 pound/gallon (Anh) | 21000 hạt/gallon (Anh) |
| 5 pound/gallon (Anh) | 35000 hạt/gallon (Anh) |
| 10 pound/gallon (Anh) | 70000 hạt/gallon (Anh) |
| 20 pound/gallon (Anh) | 140000 hạt/gallon (Anh) |
| 50 pound/gallon (Anh) | 350000 hạt/gallon (Anh) |
| 100 pound/gallon (Anh) | 700000 hạt/gallon (Anh) |
| 1000 pound/gallon (Anh) | 7000000 hạt/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 7000 hạt/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) = 0.000143 pound/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh):
15 pound/gallon (Anh) = 15 × 7000 hạt/gallon (Anh) = 105000 hạt/gallon (Anh)