Chuyển đổi từ sang nibble
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi từ [word] sang đơn vị nibble [nibble]
từ
Định nghĩa: từ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ bằng 16 bit.
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
Bảng chuyển đổi từ sang nibble
| từ [word] | nibble [nibble] |
|---|---|
| 0.01 từ | 0.0400 nibble |
| 0.10 từ | 0.4000 nibble |
| 1 từ | 4.00 nibble |
| 2 từ | 8.00 nibble |
| 3 từ | 12.00 nibble |
| 5 từ | 20.00 nibble |
| 10 từ | 40.00 nibble |
| 20 từ | 80.00 nibble |
| 50 từ | 200.00 nibble |
| 100 từ | 400.00 nibble |
| 1000 từ | 4000 nibble |
Cách chuyển đổi từ sang nibble
1 từ = 4.00 nibble
1 nibble = 0.250000 từ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 từ sang nibble:
15 từ = 15 × 4.00 nibble = 60.00 nibble