Chuyển đổi SGD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SGD [Singapore Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SGD
Định nghĩa: SGD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Singapore.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SGD sang ERN
| SGD [Singapore Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SGD | 0.1173 ERN |
| 0.10 SGD | 1.17 ERN |
| 1 SGD | 11.73 ERN |
| 2 SGD | 23.47 ERN |
| 3 SGD | 35.20 ERN |
| 5 SGD | 58.67 ERN |
| 10 SGD | 117.34 ERN |
| 20 SGD | 234.67 ERN |
| 50 SGD | 586.69 ERN |
| 100 SGD | 1173 ERN |
| 1000 SGD | 11734 ERN |
Cách chuyển đổi SGD sang ERN
1 SGD = 11.73 ERN
1 ERN = 0.085224 SGD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SGD sang ERN:
15 SGD = 15 × 11.73 ERN = 176.01 ERN