Chuyển đổi SGD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SGD [Singapore Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SGD
Định nghĩa: SGD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Singapore.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SGD sang EGP
| SGD [Singapore Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SGD | 0.4283 EGP |
| 0.10 SGD | 4.28 EGP |
| 1 SGD | 42.83 EGP |
| 2 SGD | 85.66 EGP |
| 3 SGD | 128.49 EGP |
| 5 SGD | 214.15 EGP |
| 10 SGD | 428.31 EGP |
| 20 SGD | 856.61 EGP |
| 50 SGD | 2142 EGP |
| 100 SGD | 4283 EGP |
| 1000 SGD | 42831 EGP |
Cách chuyển đổi SGD sang EGP
1 SGD = 42.83 EGP
1 EGP = 0.023348 SGD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SGD sang EGP:
15 SGD = 15 × 42.83 EGP = 642.46 EGP