Chuyển đổi SGD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SGD [Singapore Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SGD
Định nghĩa: SGD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Singapore.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SGD sang EGP
| SGD [Singapore Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SGD | 0.4278 EGP |
| 0.10 SGD | 4.28 EGP |
| 1 SGD | 42.78 EGP |
| 2 SGD | 85.56 EGP |
| 3 SGD | 128.34 EGP |
| 5 SGD | 213.90 EGP |
| 10 SGD | 427.80 EGP |
| 20 SGD | 855.59 EGP |
| 50 SGD | 2139 EGP |
| 100 SGD | 4278 EGP |
| 1000 SGD | 42780 EGP |
Cách chuyển đổi SGD sang EGP
1 SGD = 42.78 EGP
1 EGP = 0.023376 SGD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SGD sang EGP:
15 SGD = 15 × 42.78 EGP = 641.70 EGP