Chuyển đổi SGD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SGD [Singapore Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SGD
Định nghĩa: SGD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Singapore.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SGD sang EGP
| SGD [Singapore Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SGD | 0.4066 EGP |
| 0.10 SGD | 4.07 EGP |
| 1 SGD | 40.66 EGP |
| 2 SGD | 81.32 EGP |
| 3 SGD | 121.97 EGP |
| 5 SGD | 203.29 EGP |
| 10 SGD | 406.58 EGP |
| 20 SGD | 813.15 EGP |
| 50 SGD | 2033 EGP |
| 100 SGD | 4066 EGP |
| 1000 SGD | 40658 EGP |
Cách chuyển đổi SGD sang EGP
1 SGD = 40.66 EGP
1 EGP = 0.024596 SGD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SGD sang EGP:
15 SGD = 15 × 40.66 EGP = 609.87 EGP