Chuyển đổi JMD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JMD [Jamaican Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
JMD
Định nghĩa: JMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jamaica.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi JMD sang KHR
| JMD [Jamaican Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 JMD | 0.2565 KHR |
| 0.10 JMD | 2.57 KHR |
| 1 JMD | 25.65 KHR |
| 2 JMD | 51.31 KHR |
| 3 JMD | 76.96 KHR |
| 5 JMD | 128.26 KHR |
| 10 JMD | 256.53 KHR |
| 20 JMD | 513.06 KHR |
| 50 JMD | 1283 KHR |
| 100 JMD | 2565 KHR |
| 1000 JMD | 25653 KHR |
Cách chuyển đổi JMD sang KHR
1 JMD = 25.65 KHR
1 KHR = 0.038982 JMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JMD sang KHR:
15 JMD = 15 × 25.65 KHR = 384.79 KHR